translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "con chó" (1件)
con chó
日本語
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "con chó" (1件)
con chồn hôi
日本語 スカンク
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "con chó" (4件)
con chó màu đen
黒犬
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)